học kì

học kì

Học kì một thường bắt đầu vào tháng Tám.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một nửa năm học: "học " chỉ một trong hai giai đoạn chính của năm học, thường kéo dài khoảng 4-5 tháng, được phân chia bởi các nghỉ hoặc thi.
    • Đơn vị thời gian trong chương trình giáo dục: "học " dùng để chỉ khoảng thời gian cụ thể sinh viên, học sinh tham gia các khóa học, hoàn thành bài tập thi cử.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Học này, tôi sẽ học môn Toán Văn. (Trong nửa năm học này, tôi sẽ học hai môn chính.)
    • Cuối học , trường tổ chức thi tổng kết. (Vào thời điểm kết thúc nửa năm học, trường học tổ chức thi đánh giá.)
    • Mỗi học hai bài kiểm tra giữa . (Mỗi nửa năm học bao gồm hai lần kiểm tragiai đoạn giữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "học ": một học diễn ra trong mùa , thường dành cho các khóa học bổ sung hoặc đuổi kịp chương trình.

    • Trường mở lớp học để sinh viên cải thiện điểm. (Trường tổ chức một nửa năm học vào mùa nhằm hỗ trợ sinh viên nâng cao kết quả học tập.)
  • "học đầu tiên": học bắt đầu năm học.

    • Học đầu tiên thường khó khăn với sinh viên năm nhất. (Nửa năm học đầu tiên thường gây thử thách cho sinh viên mới nhập học.)
Biến thể từ gần giống
  • học (danh từ): khoảng thời gian học tập, đồng nghĩa với "học ".

    • học này kéo dài từ tháng 9 đến tháng 12. (Nửa năm học này diễn ra từ tháng 9 đến tháng 12.)
  • Học phần (danh từ): một đơn vị nhỏ hơn trong chương trình học, thường nằm trong một học .

    • Mỗi học có thể bao gồm ba học phần khác nhau. (Mỗi nửa năm học có thể chứa ba môn học riêng biệt.)
Từ đồng nghĩa
  • học: khoảng thời gian học tập tương tự như học .
  • Học kỳ: cách viết khác của "học " (phổ biến trong tiếng Việt miền Bắc).
  • Nửa năm học: mô tả thời gian một học chiếm một nửa năm học.
Thành ngữ liên quan
  • Học mới, khí thế mới: cụm từ khuyến khích tinh thần tích cực khi bước vào một giai đoạn học tập mới.
    • Học mới, khí thế mới, chúng ta hãy cố gắng hết mình. (Khi bước vào nửa năm học mới, hãy giữ tinh thần phấn khởi nỗ lực.)